Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Vegetables

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Broccoli

Broccoli

/ˈbrɒkəli/

Bông cải xanh

US
UK
Cabbage

Cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

Bắp cải

US
UK
Carrot

Carrot

/ˈkærət/

Củ cà rốt

US
UK
Cucumber

Cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/

Dưa chuột

US
UK
Eggplant

Eggplant

/ˈeɡplænt/

Cà tím

US
UK
Garlic

Garlic

/ˈɡɑːrlɪk/

Tỏi

US
UK
Onion

Onion

/ˈʌnjən/

Hành tây

US
UK
Potato

Potato

/pəˈteɪtoʊ/

Khoai tây

US
UK
Spinach

Spinach

/ˈspɪnɪtʃ/

Rau bina

US
UK
Tomato

Tomato

/təˈmeɪtoʊ/

Quả cà chua

US
UK