Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

ambitious

UK: /æmˈbɪʃəs/ | US: /æmˈbɪʃəs/

tham vọng

US
UK

anger

UK: /ˈæŋɡə/ | US: /ˈæŋɡə/

sự giận dữ, sự tức giận

US
UK

bountiful

UK: /ˈbaʊntɪfl/ | US: /ˈbaʊntɪfl/

dồi dào, hào phóng

US
UK

circular

UK: /ˈsɜːkjələ(r)/ | US: /ˈsɜːkjələ(r)/

tròn, có hình tròn

US
UK

command

UK: /kəˈmɑːnd/ | US: /kəˈmɑːnd/

mệnh lệnh, sự chỉ huy

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium