Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

affirm

UK: /əˈfɜːm/ | US: /əˈfɜːm/

khẳng định, xác nhận

US
UK

agonizing

UK: /ˈæɡ.ə.naɪ.zɪŋ/ | US: /ˈæɡ.ə.naɪ.zɪŋ/

đau đớn, khổ sở

US
UK

annually

UK: /ˈænjuəli/ | US: /ˈænjuəli/

hằng năm

US
UK

arrangement

UK: /UK: /əˈreɪndʒmənt/ | US: /əˈreɪndʒmənt// | US: /UK: /əˈreɪndʒmənt/ | US: /əˈreɪndʒmənt//

sự sắp xếp, chuẩn bị

US
UK

associate

UK: /UK: /əˈsəʊ.ʃi.ət/ | US: /əˈsoʊ.ʃi.ət// | US: /UK: /əˈsəʊ.ʃi.ət/ | US: /əˈsoʊ.ʃi.ət//

cộng sự, đồng nghiệp

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium