Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

alliance

UK: /əˈlaɪəns/ | US: /əˈlaɪəns/

sự liên minh

US
UK

dishonest

UK: /dɪsˈɒnɪst/ | US: /dɪsˈɒnɪst/

không trung thực

US
UK

essential

UK: /ɪˈsenʃl/ | US: /ɪˈsenʃl/

thiết yếu, cần thiết

US
UK

flightless

UK: /ˈflaɪtləs/ | US: /ˈflaɪtləs/

không biết bay

US
UK

float

UK: /UK: /floʊt/ | US: /floʊt// | US: /UK: /floʊt/ | US: /floʊt//

nổi, trôi

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium