Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

application

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | US: /ˌæplɪˈkeɪʃn/

đơn xin, đơn đăng ký

US
UK

awful

UK: /ˈɔːfl/ | US: /ˈɔːfl/

tồi tệ, kinh khủng

US
UK

chat room

UK: /tʃæt ruːm/ | US: /tʃæt ruːm/

phòng trò chuyện

US
UK

childlike

UK: /ˈtʃaɪldlaɪk/ | US: /ˈtʃaɪldlaɪk/

hồn nhiên, ngây thơ

US
UK

course

UK: /kɔːs/ | US: /kɔːs/

khóa học

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium