agreement
UK: /əˈɡriːmənt/ | US: /əˈɡriːmənt/thỏa thuận, hợp đồng
thỏa thuận, hợp đồng
sách nói
chuông
biên giới, ranh giới
quán tự phục vụ
tính toán
kênh
quầy thanh toán
tiện lợi
thư xin việc
ẩm thực
thuộc giáo dục
hợp thời trang
phí, lệ phí
điền vào
cố định
quý ông
nặng nề, dữ dội
rất, ở mức cao
thuê, mướn
cho thấy, chỉ ra
cái chảo
buổi trình diễn, hiệu suất
trừng phạt
thực tế, hiện thực
ngốc nghếch, ngớ ngẩn
cổ họng
hộp thiếc, lon
thương mại, mua bán
tình nguyện viên
thỏa thuận, hợp đồng
sách nói
chuông
biên giới, ranh giới
quán tự phục vụ
tính toán
kênh
quầy thanh toán
tiện lợi
thư xin việc
ẩm thực
thuộc giáo dục
hợp thời trang
phí, lệ phí
điền vào
cố định
quý ông
nặng nề, dữ dội
rất, ở mức cao
thuê, mướn
cho thấy, chỉ ra
cái chảo
buổi trình diễn, hiệu suất
trừng phạt
thực tế, hiện thực
ngốc nghếch, ngớ ngẩn
cổ họng
hộp thiếc, lon
thương mại, mua bán
tình nguyện viên