accelerate
UK: /əkˈseləreɪt/ | US: /əkˈseləreɪt/tăng tốc
US
UK
tăng tốc
bản sao dự phòng
ghế dài
gây nổ, tàn phá
nghĩa địa, nghĩa trang
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.
tăng tốc
bản sao dự phòng
ghế dài
gây nổ, tàn phá
nghĩa địa, nghĩa trang
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.