Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

beautification

UK: /UK: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/ | US: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən// | US: /UK: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/ | US: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən//

sự làm đẹp

US
UK

catarrh

UK: /kəˈtɑː(r)/ | US: /kəˈtɑː(r)/

viêm niêm mạc

US
UK

coax

UK: /kəʊks/ | US: /kəʊks/

dỗ dành, thuyết phục

US
UK

curvilinear

UK: /ˌkɜːvɪˈlɪniə(r)/ | US: /ˌkɜːvɪˈlɪniə(r)/

dạng đường cong

US
UK

daintily

UK: /ˈdeɪntɪli/ | US: /ˈdeɪntɪli/

nhẹ nhàng, duyên dáng

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium