Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

advance

UK: /ədˈvɑːns/ | US: /ədˈvɑːns/

sự tiến bộ, phát triển

US
UK

cache

UK: /kæʃ/ | US: /kæʃ/

bộ nhớ đệm

US
UK

complete

UK: /kəmˈpliːt/ | US: /kəmˈpliːt/

đầy đủ, trọn vẹn

US
UK

continually

UK: /kənˈtɪnjuəli/ | US: /kənˈtɪnjuəli/

liên tục, không ngừng

US
UK

control

UK: /kənˈtrəʊl/ | US: /kənˈtrəʊl/

sự kiểm soát, điều khiển

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium