Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

ample

UK: /ˈæmpl/ | US: /ˈæmpl/

dồi dào, phong phú

US
UK

behalf

thay mặt cho

US
UK

bulky

UK: /ˈbʌlki/ | US: /ˈbʌlki/

cồng kềnh

US
UK

chaos

UK: /ˈkeɪɒs/ | US: /ˈkeɪɒs/

sự hỗn loạn

US
UK

cherish

UK: /ˈtʃerɪʃ/ | US: /ˈtʃerɪʃ/

trân trọng, yêu quý

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium