Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

bully

UK: /ˈbʊli/ | US: /ˈbʊli/

kẻ bắt nạt

US
UK

chilling

UK: /ˈtʃɪlɪŋ/ | US: /ˈtʃɪlɪŋ/

đáng sợ, rùng rợn

US
UK

compass

UK: /ˈkʌmpəs/ | US: /ˈkʌmpəs/

la bàn

US
UK

constricted

UK: /kənˈstrɪktɪd/ | US: /kənˈstrɪktɪd/

thắt chặt, thu hẹp

US
UK

engage

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ/ | US: /ɪnˈɡeɪdʒ/

tham gia

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium