acquiesce
UK: /ˌækwiˈes/ | US: /ˌækwiˈes/miễn cưỡng chấp nhận
miễn cưỡng chấp nhận
đảo san hô vòng
ghen tị, tiếc rẻ
mối nguy sinh học
phức tạp, rắc rối
bộ chuyển đổi xúc tác
kiểm toán trưởng
đơn vị điện tích
giảm giá
sự chán nản, thất vọng
hấp dẫn, lôi cuốn
sinh vật nhân thực
tranh tường thạch cao
sợi tơ mỏng
nghiêm trọng
khủng khiếp
sự vi phạm
tiếng leng keng
luật pháp, đạo luật
u sầu, buồn bã
đơn điệu, đều đều
nhãn khoa
rơi bộp, thả bộp
dần dần, tăng dần
sự gần
bất động sản
nhầy nhụa, trơn trượt
hình ống
chó sói
vò tay lo lắng
miễn cưỡng chấp nhận
đảo san hô vòng
ghen tị, tiếc rẻ
mối nguy sinh học
phức tạp, rắc rối
bộ chuyển đổi xúc tác
kiểm toán trưởng
đơn vị điện tích
giảm giá
sự chán nản, thất vọng
hấp dẫn, lôi cuốn
sinh vật nhân thực
tranh tường thạch cao
sợi tơ mỏng
nghiêm trọng
khủng khiếp
sự vi phạm
tiếng leng keng
luật pháp, đạo luật
u sầu, buồn bã
đơn điệu, đều đều
nhãn khoa
rơi bộp, thả bộp
dần dần, tăng dần
sự gần
bất động sản
nhầy nhụa, trơn trượt
hình ống
chó sói
vò tay lo lắng