adoptive parents
UK: /əˈdɒptɪv ˈpeər.ənts/ | US: /əˈdɒptɪv ˈpeər.ənts/cha mẹ nuôi
cha mẹ nuôi
người dọn dẹp, chất tẩy rửa
nhiều màu sắc
con gái
nhà thiết kế
đầu
sức khỏe
bài tập về nhà
trường mầm non
đăng nhập
cô đơn
hành lý
cần thiết
lòng bàn tay
thanh toán, trả tiền
xăng
hài lòng, vui vẻ
thợ sửa ống nước
phong phú, giàu có
mùa
kệ, giá để đồ
bồn rửa
nguồn, nguồn gốc
quà lưu niệm
sự lưu trữ, kho
trà
tàu hỏa
du lịch, di chuyển
xe đẩy
làm việc
cha mẹ nuôi
người dọn dẹp, chất tẩy rửa
nhiều màu sắc
con gái
nhà thiết kế
đầu
sức khỏe
bài tập về nhà
trường mầm non
đăng nhập
cô đơn
hành lý
cần thiết
lòng bàn tay
thanh toán, trả tiền
xăng
hài lòng, vui vẻ
thợ sửa ống nước
phong phú, giàu có
mùa
kệ, giá để đồ
bồn rửa
nguồn, nguồn gốc
quà lưu niệm
sự lưu trữ, kho
trà
tàu hỏa
du lịch, di chuyển
xe đẩy
làm việc