Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

affordability

UK: /UK: /əˌfɔː.dəˈbɪl.ə.ti/ | US: /əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.t̬i// | US: /UK: /əˌfɔː.dəˈbɪl.ə.ti/ | US: /əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.t̬i//

khả năng chi trả

US
UK

cautiously

UK: /ˈkɔːʃəsli/ | US: /ˈkɔːʃəsli/

một cách thận trọng

US
UK

claim

UK: /UK: /kleɪm/ | US: /kleɪm// | US: /UK: /kleɪm/ | US: /kleɪm//

tuyên bố, khẳng định

US
UK

coalition

UK: /ˌkəʊəˈlɪʃn/ | US: /ˌkəʊəˈlɪʃn/

sự liên minh

US
UK

discredit

UK: /dɪsˈkredɪt/ | US: /dɪsˈkredɪt/

làm mất uy tín

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium