Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

abnormal

UK: /æbˈnɔːml/ | US: /æbˈnɔːml/

bất thường, khác thường

US
UK

bake

UK: /beɪk/ | US: /beɪk/

nướng

US
UK

band

UK: /bænd/ | US: /bænd/

ban nhạc

US
UK

cosmos

UK: /ˈkɒzmɒs/ | US: /ˈkɒzmɒs/

vũ trụ

US
UK

criticize

UK: /ˈkrɪtɪsaɪz/ | US: /ˈkrɪtɪsaɪz/

phê bình, chỉ trích

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium