Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

abatement

UK: /əˈbeɪtmənt/ | US: /əˈbeɪtmənt/

sự giảm bớt

US
UK

algorithm

UK: /ˈælɡərɪðəm/ | US: /ˈælɡərɪðəm/

thuật toán

US
UK

antipasto

UK: /ˌæntiˈpæstəʊ/ | US: /ˌæntiˈpæstəʊ/

khai vị kiểu Ý

US
UK

apostle

UK: /əˈpɒsl/ | US: /əˈpɒsl/

tông đồ, người tiên phong

US
UK

bubble chart

UK: /bʌbl̩ tʃɑːt/ | US: /bʌbl̩ tʃɑːt/

biểu đồ bong bóng

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium