Bỏ qua phần điều hướng
Từ vựng TOEFL

acclimatize

UK: /əˈklaɪmətaɪz/ | US: /əˈklaɪmətaɪz/

thích nghi, làm quen

US
UK

bargain

UK: /ˈbɑːɡən/ | US: /ˈbɑːɡən/

món hời, sự mặc cả

US
UK

breakfast

UK: /ˈbrekfəst/ | US: /ˈbrekfəst/

bữa sáng

US
UK

business class

UK: /bɪznɪs klɑːs/ | US: /bɪznɪs klɑːs/

hạng thương gia

US
UK

cardiologist

UK: /ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/ | US: /ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/

bác sĩ tim mạch

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium