Bỏ qua phần điều hướng
Oxford A2

Oxford A2

Unit 3

30 từ Premium

active

UK: /ˈæktɪv/ | US: /ˈæktɪv/

năng động, năng nổ

US
UK

adventure

UK: /ədˈventʃə(r)/ | US: /ədˈventʃə(r)/

cuộc phiêu lưu

US
UK

arrange

UK: /əˈreɪndʒ/ | US: /əˈreɪndʒ/

sắp xếp, bố trí

US
UK

chef

UK: /ʃef/ | US: /ʃef/

đầu bếp

US
UK

cigarette

UK: /ˌsɪɡəˈret/ | US: /ˌsɪɡəˈret/

điếu thuốc lá

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium