Bỏ qua phần điều hướng
1000 từ thông dụng

annoyed

UK: /əˈnɔɪd/ | US: /əˈnɔɪd/

bực bội, khó chịu

US
UK

cake

UK: /keɪk/ | US: /keɪk/

bánh ngọt

US
UK

catch

UK: /kætʃ/ | US: /kætʃ/

bắt, tóm

US
UK

clipboard

UK: /ˈklɪpbɔːd/ | US: /ˈklɪpbɔːd/

bảng kẹp giấy

US
UK

coach

UK: /kəʊtʃ/ | US: /kəʊtʃ/

huấn luyện viên

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium