accurate
UK: /ˈæk.jʊ.rət/ | US: /ˈæk.jʊ.rət/chính xác
chính xác
ngoài... ra
sự đánh giá
hộp mực
biểu đồ, đồ thị
nhỏ gọn
cốt lõi, trung tâm
chia, phân chia
tá, mười hai
bầu chọn, lựa chọn
nhiệt tình, hào hứng
quản lý, điều hành
hài hước, vui nhộn
áp đặt, áp dụng
làm gián đoạn
hạ thấp, giảm
bức tranh, bức ảnh
sản xuất, tạo ra
đề xuất
đạt tới, vươn tới
linh hồn, tâm hồn
dán, dính
khoản tiền, tổng số
bao vây, vây quanh
giai điệu, bản nhạc
bất tỉnh
chưa biết, không rõ
điểm yếu, sự yếu kém
thì thầm
dây kim loại
chính xác
ngoài... ra
sự đánh giá
hộp mực
biểu đồ, đồ thị
nhỏ gọn
cốt lõi, trung tâm
chia, phân chia
tá, mười hai
bầu chọn, lựa chọn
nhiệt tình, hào hứng
quản lý, điều hành
hài hước, vui nhộn
áp đặt, áp dụng
làm gián đoạn
hạ thấp, giảm
bức tranh, bức ảnh
sản xuất, tạo ra
đề xuất
đạt tới, vươn tới
linh hồn, tâm hồn
dán, dính
khoản tiền, tổng số
bao vây, vây quanh
giai điệu, bản nhạc
bất tỉnh
chưa biết, không rõ
điểm yếu, sự yếu kém
thì thầm
dây kim loại