Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 6-7

aggressively

UK: /UK: /əˈɡres.ɪv.li/ | US: /əˈɡres.ɪv.li// | US: /UK: /əˈɡres.ɪv.li/ | US: /əˈɡres.ɪv.li//

mạnh mẽ, quyết liệt

US
UK

amass

UK: /əˈmæs/ | US: /əˈmæs/

tích lũy, gom góp

US
UK

amphibian

UK: /æmˈfɪbiən/ | US: /æmˈfɪbiən/

loài lưỡng cư

US
UK

appalling

UK: /əˈpɔːlɪŋ/ | US: /əˈpɔːlɪŋ/

kinh khủng, tệ hại

US
UK

bedridden

UK: /ˈbedrɪdn/ | US: /ˈbedrɪdn/

liệt giường

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium