Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 4-5

activism

UK: /ˈæktɪvɪzəm/ | US: /ˈæktɪvɪzəm/

hoạt động đấu tranh

US
UK

adapt

UK: /əˈdæpt/ | US: /əˈdæpt/

thích nghi, thích ứng

US
UK

broken

UK: /ˈbrəʊkən/ | US: /ˈbrəʊkən/

bị hỏng, bị vỡ

US
UK

caress

UK: /kəˈres/ | US: /kəˈres/

vuốt ve, âu yếm

US
UK

cheerfulness

UK: /ˈtʃɪəflnəs/ | US: /ˈtʃɪəflnəs/

sự vui vẻ, lạc quan

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium