Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

affray

UK: /əˈfreɪ/ | US: /əˈfreɪ/

cuộc ẩu đả, xô xát

US
UK

bed and breakfast

UK: /bed ən brekfəst/ | US: /bed ən brekfəst/

nhà nghỉ ăn sáng

US
UK

coda

UK: /ˈkəʊdə/ | US: /ˈkəʊdə/

đoạn kết

US
UK

configuration

UK: /UK: /kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/ | US: /kənˌfɪɡjəˈreɪʃən// | US: /UK: /kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/ | US: /kənˌfɪɡjəˈreɪʃən//

cấu hình

US
UK

direct marketing

UK: /dɪˈrekt ˈmɑːkɪtɪŋ/ | US: /dɪˈrekt ˈmɑːkɪtɪŋ/

tiếp thị trực tiếp

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium