abstract noun
UK: /æbˈstrækt naʊn/ | US: /æbˈstrækt naʊn/danh từ trừu tượng
US
UK
danh từ trừu tượng
thuộc trạng ngữ
xa cách, lạnh nhạt
lo lắng, bồn chồn
ủy quyền, cho phép
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.
danh từ trừu tượng
thuộc trạng ngữ
xa cách, lạnh nhạt
lo lắng, bồn chồn
ủy quyền, cho phép
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.