Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

alcove

UK: /ˈælkəʊv/ | US: /ˈælkəʊv/

hốc tường

US
UK

atonality

UK: /ˌeɪtəʊˈnæləti/ | US: /ˌeɪtəʊˈnæləti/

tính phi điệu tính

US
UK

back end

UK: /bæk end/ | US: /bæk end/

hệ thống phía sau

US
UK

bipartisan

UK: /ˌbaɪˈpɑːtɪzæn/ | US: /ˌbaɪˈpɑːtɪzæn/

lưỡng đảng

US
UK

bliss

UK: /blɪs/ | US: /blɪs/

hạnh phúc tột độ

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium