altar
UK: /ˈɔːltə(r)/ | US: /ˈɔːltə(r)/bàn thờ
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
bàn thờ
quả táo
hoa giấy
quả phật thủ
đốt vàng mã
tục đốt vàng mã
quả na, mãng cầu
xua đuổi tà ma
pháo
người xông đất
hoa lay ơn
ngày vía Thần Tài
quả mít
tiền lì xì
âm lịch
quả vải
đêm giao thừa
lễ vật, đồ cúng
quả cam
hoa lan
quả đu đủ
chanh dây, chanh leo
quả lựu
hoa gạo
hạt bí rang
quả hồng xiêm
lễ hội xuân
Táo quân
ngắm pháo hoa
dưa hấu