Bỏ qua phần điều hướng
Từ vựng TOEFL

archery

UK: /ˈɑːtʃəri/ | US: /ˈɑːtʃəri/

bắn cung

US
UK

atmosphere

UK: /ˈætməsfɪə(r)/ | US: /ˈætməsfɪə(r)/

khí quyển, bầu không khí

US
UK

back on my feet

UK: /bæk ɒn maɪ fiːt/ | US: /bæk ɒn maɪ fiːt/

hồi phục, gượng dậy

US
UK

bipartisan

UK: /ˌbaɪˈpɑːtɪzæn/ | US: /ˌbaɪˈpɑːtɪzæn/

lưỡng đảng

US
UK

chat up

UK: /tʃæt ʌp/ | US: /tʃæt ʌp/

bắt chuyện, tán tỉnh

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium