accordance
UK: /əˈkɔːdns/ | US: /əˈkɔːdns/sự tuân thủ
US
UK
sự tuân thủ
có thể cho là
khẳng định, quả quyết
cúi chào
danh mục
Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.
sự tuân thủ
có thể cho là
khẳng định, quả quyết
cúi chào
danh mục
Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.