activity
UK: /ækˈtɪvəti/ | US: /ækˈtɪvəti/hoạt động
hoạt động
lo sợ, e ngại
kiến trúc
cô, dì
chán nản, buồn tẻ
bận nhất, đông nhất
quán cà phê
gọi điện
thoải mái, dễ chịu
tiếp tục
nấu ăn
phòng ban
sự mô tả
chi tiết
đĩa, món ăn
bác sĩ
gửi thư điện tử
từng, bao giờ
bột mì
địa lý
hàng tạp hóa
thông tin
hòn đảo
danh sách
báo, tờ báo
tắt, rời đi
công viên
thích hơn
thăm, ghé thăm
muốn, mời
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 2
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2023 Test 7
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi TOEIC: LANDMARK
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 9
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2022 Test 10
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2026 Test 7
120 phút
hoạt động
lo sợ, e ngại
kiến trúc
cô, dì
chán nản, buồn tẻ
bận nhất, đông nhất
quán cà phê
gọi điện
thoải mái, dễ chịu
tiếp tục
nấu ăn
phòng ban
sự mô tả
chi tiết
đĩa, món ăn
bác sĩ
gửi thư điện tử
từng, bao giờ
bột mì
địa lý
hàng tạp hóa
thông tin
hòn đảo
danh sách
báo, tờ báo
tắt, rời đi
công viên
thích hơn
thăm, ghé thăm
muốn, mời
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 2
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2023 Test 7
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi TOEIC: LANDMARK
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 9
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2022 Test 10
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2026 Test 7
120 phút