bat
UK: /bæt/ | US: /bæt/con dơi
US
UK
con dơi
bãi biển
ghế
tối, đậm
bàn làm việc
hình thoi
thất vọng
bài tập thể dục
hướng về gia đình
người làm tự do
chào hỏi, đón tiếp
hộ gia đình
đầu gối
bữa trưa
bỏ lỡ
giấy
lên kế hoạch ngày
đĩa
hiệu trưởng
làm việc từ xa
thuê
đi xe, cưỡi
đợt giảm giá
cầu thang
thẳng
mùa hè
nghi ngờ
chủ đề
đào tạo, huấn luyện
cửa sổ
con dơi
bãi biển
ghế
tối, đậm
bàn làm việc
hình thoi
thất vọng
bài tập thể dục
hướng về gia đình
người làm tự do
chào hỏi, đón tiếp
hộ gia đình
đầu gối
bữa trưa
bỏ lỡ
giấy
lên kế hoạch ngày
đĩa
hiệu trưởng
làm việc từ xa
thuê
đi xe, cưỡi
đợt giảm giá
cầu thang
thẳng
mùa hè
nghi ngờ
chủ đề
đào tạo, huấn luyện
cửa sổ