aerate
UK: /ˈeəreɪt/ | US: /ˈeəreɪt/sục khí, thông khí
sục khí, thông khí
rào chắn, chướng ngại vật
đĩa độ nét cao
dòng tiền
lục lạp
sự đồng thuận
chuyển giao
phân nhánh, rẽ ra
kiệt sức, mệt mỏi
giá vẽ tranh
thỏa ước, sự hòa hảo
tâm chấn
hành động che mặt
hôi thối
rất nghèo, bần cùng
sự vui vẻ
gió mùa
mềm nhão
đạo đa thần, dị giáo
ngoại vi, phụ
sang trọng, xa hoa
hiên có cột
chẩn đoán hình ảnh
tôn sùng, kính trọng
kém chất lượng, cẩu thả
về mặt cấu trúc
kém quan trọng
hoàn toàn, tuyệt đối
người giỏi viết lách
ngọ nguậy, vặn vẹo
sục khí, thông khí
rào chắn, chướng ngại vật
đĩa độ nét cao
dòng tiền
lục lạp
sự đồng thuận
chuyển giao
phân nhánh, rẽ ra
kiệt sức, mệt mỏi
giá vẽ tranh
thỏa ước, sự hòa hảo
tâm chấn
hành động che mặt
hôi thối
rất nghèo, bần cùng
sự vui vẻ
gió mùa
mềm nhão
đạo đa thần, dị giáo
ngoại vi, phụ
sang trọng, xa hoa
hiên có cột
chẩn đoán hình ảnh
tôn sùng, kính trọng
kém chất lượng, cẩu thả
về mặt cấu trúc
kém quan trọng
hoàn toàn, tuyệt đối
người giỏi viết lách
ngọ nguậy, vặn vẹo