Bỏ qua phần điều hướng
IELTS Band 8-9

barrister

UK: /ˈbærɪstə(r)/ | US: /ˈbærɪstə(r)/

luật sư tranh tụng

US
UK

brochure

UK: /brəʊˈʃʊə/ | US: /brəʊˈʃʊə/

tờ gấp quảng cáo

US
UK

bubbly

UK: /ˈbʌbli/ | US: /ˈbʌbli/

vui vẻ, sôi nổi

US
UK

candlestick chart

UK: /kændlstɪk tʃɑːt/ | US: /kændlstɪk tʃɑːt/

biểu đồ nến

US
UK

circumvent

UK: /ˌsɜːkəmˈvent/ | US: /ˌsɜːkəmˈvent/

lách, né tránh

US
UK

Chủ đề Premium

Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.

Nâng cấp Premium