body
UK: /ˈbɒdi/ | US: /ˈbɒdi/cơ thể, thân thể
US
UK
cơ thể, thân thể
lạc đà
lạnh
mát mẻ
khối lập phương
điểm đến
năng động, hăng hái
con ruồi
trán
lạnh giá, lạnh cóng
trò chơi, trận đấu
bệnh viện
tăng, gia tăng
bài giảng
thuốc, y học
dinh dưỡng
nghề nghiệp, công việc
ở bên ngoài
bánh pizza
vợt
nghiên cứu
khu nghỉ dưỡng
người cưỡi, người lái
gửi, phái đi
người lính
nhiều nắng
nhiệt độ
vứt đi, bỏ đi
ngón chân
thức dậy muộn
cơ thể, thân thể
lạc đà
lạnh
mát mẻ
khối lập phương
điểm đến
năng động, hăng hái
con ruồi
trán
lạnh giá, lạnh cóng
trò chơi, trận đấu
bệnh viện
tăng, gia tăng
bài giảng
thuốc, y học
dinh dưỡng
nghề nghiệp, công việc
ở bên ngoài
bánh pizza
vợt
nghiên cứu
khu nghỉ dưỡng
người cưỡi, người lái
gửi, phái đi
người lính
nhiều nắng
nhiệt độ
vứt đi, bỏ đi
ngón chân
thức dậy muộn