apricot blossom
UK: /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | US: /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/hoa mai
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
hoa mai
cây tre
quả chuối
trầu cau
cây trầu không
hạt điều
bánh chưng
hoa mào gà
hoa cúc
thanh long
canh măng khô
sum họp gia đình
thịt mỡ
mừng tuổi, lì xì
quả bưởi
giò lụa, chả lụa
lời chúc Tết
hoa thủy tiên trắng
câu đối
củ kiệu ngâm
quả dứa
cây thông
đánh bài
hoa mận
thả cá chép
hạt hướng dương rang
hạt dưa rang
món trộn, nộm
quả khế
điều cấm kỵ