abolish
UK: /əˈbɒlɪʃ/ | US: /əˈbɒlɪʃ/bãi bỏ, hủy bỏ
bãi bỏ, hủy bỏ
giả định
ghen tị, miễn cưỡng
thái độ trịch thượng
truyền tải, thể hiện
xác nhận, chứng minh
mới nổi, đang phát triển
bí ẩn, khó hiểu
phù du, chóng tàn
biến động, thay đổi
hòa đồng, thích giao du
giả định, giả thuyết
cấp bách, bắt buộc
thờ ơ, dửng dưng
cơ sở hạ tầng
lỗi thời
quyền năng vô hạn
cầu kỳ, hoa mỹ
dồi dào, phong phú
phẩm chất, bằng cấp
tuyển dụng
tinh chế
quy định, điều lệ
hoàn tiền
tôn kính, tôn sùng
phạm vi
sự ly khai
vị tha, quên mình
đáng kính, tôn kính
dài dòng, rườm rà
bãi bỏ, hủy bỏ
giả định
ghen tị, miễn cưỡng
thái độ trịch thượng
truyền tải, thể hiện
xác nhận, chứng minh
mới nổi, đang phát triển
bí ẩn, khó hiểu
phù du, chóng tàn
biến động, thay đổi
hòa đồng, thích giao du
giả định, giả thuyết
cấp bách, bắt buộc
thờ ơ, dửng dưng
cơ sở hạ tầng
lỗi thời
quyền năng vô hạn
cầu kỳ, hoa mỹ
dồi dào, phong phú
phẩm chất, bằng cấp
tuyển dụng
tinh chế
quy định, điều lệ
hoàn tiền
tôn kính, tôn sùng
phạm vi
sự ly khai
vị tha, quên mình
đáng kính, tôn kính
dài dòng, rườm rà