cashier
UK: /kæˈʃɪə(r)/ | US: /kæˈʃɪə(r)/thu ngân
thu ngân
làm thủ tục vào
thư giãn, bình tĩnh
sự lựa chọn
lựa chọn, chọn
tiền bồi thường, đền bù
khô, khô ráo
lỗi, sai sót
sách hướng dẫn
mưa đá
treo quần áo
cúp máy, gác máy
điện thoại văn phòng
nhiều, dồi dào
điện thoại công cộng
báo cáo
nhà bán lẻ
hồng hào, tươi sáng
nhếch nhác, bẩn thỉu
ốm, bị bệnh
mập mạp, chắc nịch
nhiều nắng, nắng đẹp
bất ngờ, ngạc nhiên
lốc xoáy, vòi rồng
bão nhiệt đới
đồng phục
hút bụi
người xem
nhà bán buôn, bán sỉ
nơi làm việc
thu ngân
làm thủ tục vào
thư giãn, bình tĩnh
sự lựa chọn
lựa chọn, chọn
tiền bồi thường, đền bù
khô, khô ráo
lỗi, sai sót
sách hướng dẫn
mưa đá
treo quần áo
cúp máy, gác máy
điện thoại văn phòng
nhiều, dồi dào
điện thoại công cộng
báo cáo
nhà bán lẻ
hồng hào, tươi sáng
nhếch nhác, bẩn thỉu
ốm, bị bệnh
mập mạp, chắc nịch
nhiều nắng, nắng đẹp
bất ngờ, ngạc nhiên
lốc xoáy, vòi rồng
bão nhiệt đới
đồng phục
hút bụi
người xem
nhà bán buôn, bán sỉ
nơi làm việc