be cleaned
UK: /biː kliːnd/ | US: /biː kliːnd/được làm sạch
được làm sạch
ghế dài
lên (tàu, xe, máy bay)
cây cầu
nhân viên bán hàng
khách hàng
bến tàu
trống
nông dân
cánh đồng
nổi
để bán
nhà kính
treo lơ lửng
ma-nơ-canh
hàng hóa
đường mòn
ghi chép, bản thu
sông
hình tròn
chảy qua
chỗ ngồi
cửa hàng
kính thiên văn
phương tiện
Đề thi TOEIC
Đề thi 2024 Test 1
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 8
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 3
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 7
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2023 Test 8
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2022 Test 8
120 phút
được làm sạch
ghế dài
lên (tàu, xe, máy bay)
cây cầu
nhân viên bán hàng
khách hàng
bến tàu
trống
nông dân
cánh đồng
nổi
để bán
nhà kính
treo lơ lửng
ma-nơ-canh
hàng hóa
đường mòn
ghi chép, bản thu
sông
hình tròn
chảy qua
chỗ ngồi
cửa hàng
kính thiên văn
phương tiện
Đề thi TOEIC
Đề thi 2024 Test 1
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 8
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 3
120 phút
Đề thi TOEIC
IBM TOEIC 2025 - Test 7
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2023 Test 8
120 phút
Đề thi TOEIC
Đề thi 2022 Test 8
120 phút