Bỏ qua phần điều hướng
Tổng hợp từ vựng công sở

Tổng hợp từ vựng công sở

Meetings and Presentations

30 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

adjourn

UK: /əˈdʒɜːn/ | US: /əˈdʒɝːn/

tạm dừng, hoãn cuộc họp

US
UK

agenda

UK: /əˈdʒen.də/ | US: /əˈdʒen.də/

Chương trình

US
UK

attendance

UK: /əˈten.dəns/ | US: /əˈten.dəns/

số người tham gia

US
UK

audience

UK: /ˈɔː.di.əns/ | US: /ˈɑː.di.əns/

khán giả

US
UK
brainstorm

brainstorm

/ˈbreɪn.stɔːm/

Động não (thảo luận ý tưởng)

US
UK

chairperson

/ˈtʃɛərˌpɜːrsən/

Chủ tịch (của một cuộc họp, ủy ban, tổ chức)

US
UK

clarify

UK: /ˈklærəfaɪ/ | US: /ˈklærəfaɪ/

Làm rõ, sáng tỏ

US
UK

conclude

UK: /kənˈkluːd/ | US: /kənˈkluːd/

Kết thúc

US
UK
consensus

consensus

/kənˈsen.səs/

Sự đồng thuận

US
UK

demonstrate

UK: /ˈdem.ən.streɪt/ | US: /ˈdem.ən.streɪt/

minh hoạ, trình bày

US
UK

emphasize

UK: /ˈemfəsaɪz/ | US: /ˈemfəsaɪz/

Nhấn mạnh

US
UK

feedback

UK: /ˈfiːd.bæk/ | US: /ˈfiːd.bæk/

cung cấp phản hồi

US
UK

handout

UK: /ˈhænd.aʊt/ | US: /ˈhænd.aʊt/

tài liệu phát tay

US
UK

highlight

UK: /ˈhaɪ.laɪt/ | US: /ˈhaɪ.laɪt/

nêu bật

US
UK

illustrate

/ˈɪləstreɪt/

minh họa (bằng tranh ảnh, ví dụ)

US
UK

minutes

UK: /ˈmɪn.ɪts/ | US: /ˈmɪn.ɪts/

biên bản họp

US
UK

objective

UK: /əbˈdʒektɪv/ | US: /əbˈdʒɛktɪv/

Mục tiêu

US
UK

outline

UK: /ˈaʊtlaɪn/ | US: /ˈaʊtlaɪn/

Đề cương, phác thảo

US
UK

participate

UK: /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ | US: /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/

tham gia

US
UK

podium

UK: /ˈpəʊ.di.əm/ | US: /ˈpoʊ.di.əm/

Bục

US
UK

projector

UK: /prəˈdʒek.tər/ | US: /prəˈdʒek.tɚ/

máy chiếu

US
UK

proposal

UK: /prəˈpəʊ.zəl/ | US: /prəˈpoʊ.zəl/

đề xuất

US
UK

recap

UK: /ˈriː.kæp/ | US: /ˈriː.kæp/

tóm tắt lại, điểm lại

US
UK

reschedule

UK: /ˌriːˈʃedʒ.uːl/ | US: /ˌriːˈskedʒ.uːl/

xếp lại lịch

US
UK

slide

UK: /slaɪd/ | US: /slaɪd/

trang trình chiếu

US
UK

summarize

UK: /ˈsʌm.ər.aɪz/ | US: /ˈsʌm.ə.raɪz/

tóm tắt

US
UK

unanimous

UK: /juːˈnæn.ɪ.məs/ | US: /juːˈnæn.ə.məs/

nhất trí, đồng lòng

US
UK

venue

UK: /ˈven.juː/ | US: /ˈven.juː/

địa điểm

US
UK

visual

UK: /ˈvɪʒ.u.əl/ | US: /ˈvɪʒ.u.əl/

trực quan, thuộc thị giác

US
UK

wrap-up

UK: /ræp/ | US: /ræp/

phần tổng kết, tóm tắt

US
UK