Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Marketing & Sales

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Brand Equity

Brand Equity

/brænd ˈekwəti/

Giá trị thương hiệu

US
UK
Conversion Rate

Conversion Rate

/kənˈvɜːrʒən reɪt/

Tỷ lệ chuyển đổi

US
UK
Customer Acquisition Cost

Customer Acquisition Cost

/ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən kɔːst/

Chi phí sở hữu khách hàng

US
UK
Lead Generation

Lead Generation

/liːd ˌdʒenəˈreɪʃən/

Tạo khách hàng tiềm năng

US
UK
Market Segmentation

Market Segmentation

/ˈmɑːrkɪt ˌseɡmenˈteɪʃən/

Phân khúc thị trường

US
UK
Point of Sale

Point of Sale

/pɔɪnt əv seɪl/

Điểm bán hàng

US
UK
Sales Funnel

Sales Funnel

/seɪlz ˈfʌnəl/

Phễu bán hàng

US
UK
Target Audience

Target Audience

/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/

Khách hàng mục tiêu

US
UK
Upselling

Upselling

/ˈʌpˌselɪŋ/

Bán thêm

US
UK
Value Proposition

Value Proposition

/ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/

Tuyên bố giá trị

US
UK