Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Kitchenware

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Bowl

Bowl

/bəʊl/

Cái bát/tô

US
UK
Cutting board

Cutting board

/ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/

Thớt

US
UK
Fork

Fork

/fɔːk/

Cái nĩa

US
UK
Frying pan

Frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ pæn/

Chảo rán

US
UK
Knife

Knife

/naɪf/

Con dao

US
UK
Ladle

Ladle

/ˈleɪ.dəl/

Cái vá/muôi múc canh

US
UK
Plate

Plate

/pleɪt/

Cái đĩa

US
UK
Pot

Pot

/pɒt/

Cái nồi

US
UK
Spoon

Spoon

/spuːn/

Cái thìa/muỗng

US
UK
Whisk

Whisk

/wɪsk/

Phới lồng/Dụng cụ đánh trứng

US
UK