Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Geography

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archipelago

Archipelago

/ˌɑːrkɪˈpeləɡoʊ/

Quần đảo

US
UK
Equator

Equator

/ɪˈkweɪtər/

Xích đạo

US
UK
Estuary

Estuary

/ˈestʃueri/

Cửa sông

US
UK
Glacier

Glacier

/ˈɡleɪʃər/

Sông băng

US
UK
Latitude

Latitude

/ˈlætɪtuːd/

Vĩ độ

US
UK
Longitude

Longitude

/ˈlɑːndʒɪtuːd/

Kinh độ

US
UK
Peninsula

Peninsula

/pəˈnɪnsələ/

Bán đảo

US
UK
Plateau

Plateau

/ˈplætəʊ/

Cao nguyên

US
UK
Topography

Topography

/təˈpɑːɡrəfi/

Địa hình

US
UK
Tributary

Tributary

/ˈtrɪbjəteri/

Nhánh sông

US
UK