Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Fruits
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Apple
/ˈæp.əl/
Táo
US
UK
Banana
/bəˈnɑː.nə/
Chuối
US
UK
Dragon fruit
/ˈdræɡ.ən fruːt/
Thanh long
US
UK
Grape
/ɡreɪp/
Nho
US
UK
Mango
/ˈmæŋ.ɡəʊ/
Xoài
US
UK
Orange
/ˈɒr.ɪndʒ/
Cam
US
UK
Papaya
/pəˈpaɪ.ə/
Đu đủ
US
UK
Pineapple
/ˈpaɪnˌæp.əl/
Dứa
US
UK
Strawberry
/ˈstrɔː.bər.i/
Dâu tây
US
UK
Watermelon
/ˈwɔː.təˌmel.ən/
Dưa hấu
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Fruits
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Premium
Dùng thử 3 từ, Premium mở cả list
Vocab Farm
Nông trại từ vựng, sắp ra mắt
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Apple
/ˈæp.əl/
Táo
US
UK
Banana
/bəˈnɑː.nə/
Chuối
US
UK
Dragon fruit
/ˈdræɡ.ən fruːt/
Thanh long
US
UK
Grape
/ɡreɪp/
Nho
US
UK
Mango
/ˈmæŋ.ɡəʊ/
Xoài
US
UK
Orange
/ˈɒr.ɪndʒ/
Cam
US
UK
Papaya
/pəˈpaɪ.ə/
Đu đủ
US
UK
Pineapple
/ˈpaɪnˌæp.əl/
Dứa
US
UK
Strawberry
/ˈstrɔː.bər.i/
Dâu tây
US
UK
Watermelon
/ˈwɔː.təˌmel.ən/
Dưa hấu
US
UK
Đậu
TOEIC
Lộ trình
Mới
Luyện thi
Từ vựng
Ngữ pháp
Chép chính tả
Bảng xếp hạng
Cộng đồng
Mẹo làm bài
Đăng nhập
Đăng ký