Bỏ qua phần điều hướng
Chủ đề lẻ

Chủ đề lẻ

Daily Routines

10 từ
Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Brush teeth

Brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

Đánh răng

US
UK
Comb hair

Comb hair

/koʊm her/

Chải đầu

US
UK
Get dressed

Get dressed

/ɡet drest/

Mặc quần áo

US
UK
Get up

Get up

/ɡet ʌp/

Rời khỏi giường

US
UK
Go to work

Go to work

/ɡoʊ tuː wɜːrk/

Đi làm

US
UK
Have breakfast

Have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

Ăn sáng

US
UK
Start work

Start work

/stɑːrt wɜːrk/

Bắt đầu làm việc

US
UK
Take a shower

Take a shower

/teɪk ə ˈʃaʊər/

Đi tắm (vòi sen)

US
UK
Wake up

Wake up

/weɪk ʌp/

Thức dậy

US
UK
Wash face

Wash face

/wɒʃ feɪs/

Rửa mặt

US
UK