Bỏ qua phần điều hướng
Động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết

May và Might

May and Might

May và Might là gì?

May và might diễn tả khả năng ('it may rain') và sự cho phép ('you may leave'). Might thường mang sắc thái khả năng thấp hoặc dè dặt hơn may. Cả hai đều theo sau bởi động từ nguyên mẫu — không bao giờ có 'to' — và 'may have / might have + V₃' phỏng đoán về quá khứ.

Công thức

Khả năng — hiện tại/tương lai

S + may / might + V₁

Xin phép trang trọng

May + I / we + V₁ ? | You may + V₁

Khả năng phủ định

S + may not / might not + V₁ (no contraction 'mayn't')

Khả năng trong quá khứ

S + may have / might have + V₃

Khi nào dùng

  • •
    Kết quả không chắc chắn: Điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc: 'The flight may be delayed.'
  • •
    Dè dặt hơn → might: 'We might attend' nghe kém chắc chắn hơn 'we may attend'; might cũng là dạng lùi thì của may trong câu tường thuật.
  • •
    Xin phép lịch sự trang trọng: 'May I see the invoice?' trang trọng hơn 'Can I...'.
  • •
    Phỏng đoán về quá khứ: 'The courier may have taken a different route.'

Dấu hiệu nhanh

perhapspossiblyit is possible thatmay have + V₃might have + V₃May I ...?

Câu ví dụ

The shipment may arrive earlier than scheduled.
Prices might increase if raw material costs continue to climb.
May I ask who approved this expense?
Visitors may park in the lot behind the main building.
The vendor might not meet the original deadline.
She may have sent the file to your old address.
We might postpone the launch until next quarter.
The discrepancy may be due to a rounding error.
You may submit the form online or in person.
They might have underestimated the demand.

Lỗi phổ biến

The client may to visit the factory next week.

The client may visit the factory next week.

Động từ khuyết thiếu theo sau bởi động từ nguyên mẫu — không bao giờ có 'to + V'.

He may misses the morning session.

He may miss the morning session.

Sau động từ khuyết thiếu, động từ giữ nguyên mẫu — không -s, không -ed.

She might sent the report already.

She might have sent the report already.

Khả năng trong quá khứ cần 'might have + V₃'.

Luyện tập nhanh

3 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.

Đăng nhập để luyện tập

Đề thi có điểm ngữ pháp này

Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.