Từ loại
Lượng từ
Quantifiers
Lượng từ là gì?
Lượng từ cho biết số lượng nhiều hay ít: much/many, (a) few/(a) little, some/any, each/every, all/most. Việc danh từ đếm được hay không quyết định lượng từ nào đúng ngữ pháp — một trong những điểm TOEIC Part 5 thích kiểm tra nhất.
Quy tắc
Danh từ đếm được số nhiều
many / (a) few / several / a number of + PLURAL noun
Danh từ không đếm được
much / (a) little / a great deal of + UNCOUNTABLE noun
Dùng cho cả hai
some / any / a lot of / plenty of / all / most + noun
Each / every + số ít
each / every + SINGULAR noun + singular verb
Few và a few
few / little = almost none (negative) | a few / a little = some (positive)
Khi nào dùng
- •Chọn theo loại danh từ: 'Many options' nhưng 'much time' — kiểm tra danh từ đếm được hay không trước khi chọn.
- •Each/every luôn số ít: 'Each employee has a badge' — danh từ số ít VÀ động từ số ít, dù nghĩa bao trùm nhiều người.
- •Lượng nhỏ tích cực và tiêu cực: 'A few clients replied' (có vài người) khác 'Few clients replied' (gần như không ai).
- •Some và any: 'Some' trong câu khẳng định và lời mời; 'any' trong phủ định và câu hỏi.
Dấu hiệu nhanh
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
We received much applications this year.
We received many applications this year.
Each employees receive a parking pass.
Each employee receives a parking pass.
There are few improvements, so customers are satisfied.
There are a few improvements, so customers are satisfied.
Luyện tập nhanh
4 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.