Từ loại
Danh từ và dạng thức từ
Nouns and Noun Forms
Danh từ và dạng thức từ là gì?
Danh từ gọi tên người, vật, nơi chốn và khái niệm. Dạng câu phổ biến nhất của TOEIC Part 5 đưa ra bốn dạng thức của cùng một họ từ (ví dụ inform / information / informative / informatively) và hỏi dạng nào hợp chỗ trống — vì vậy nhận diện vị trí danh từ và hậu tố danh từ là kỹ năng giá trị nhất của bài thi.
Vị trí danh từ và hậu tố
Sau mạo từ và từ hạn định
a / an / the / this / my + (adjective) + NOUN
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
NOUN + V | V + NOUN
Sau giới từ
of / in / for / with + NOUN
Hậu tố danh từ thường gặp
-tion / -ment / -ness / -ity / -ance / -ence / -ship / -al / -er / -ee
Đếm được và không đếm được
countable: a report, two reports | uncountable: information, equipment, advice (no a/an, no plural)
Khi nào dùng
- •Chỗ trống sau từ hạn định hoặc tính từ: Nếu chỗ trống đứng sau a/an/the, sở hữu từ hoặc tính từ, đáp án gần như chắc chắn là danh từ.
- •Chỗ trống sau giới từ: Giới từ theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ, không bao giờ là động từ nguyên.
- •Người và vật trong cùng họ từ: Chọn giữa các dạng như 'employer / employee / employment' theo nghĩa: -er/-or là người thực hiện, -ee là người nhận, -ment là khái niệm.
- •Bẫy danh từ không đếm được: Information, equipment, advice, furniture, luggage, research không bao giờ đi với a/an hoặc số nhiều -s.
Ví dụ họ từ
| Verb | Noun (thing) | Noun (person) | Adjective |
|---|---|---|---|
| apply | application | applicant | applicable |
| employ | employment | employer / employee | employed |
| produce | production / product | producer | productive |
| manage | management | manager | managerial |
| attend | attendance | attendee | attentive |
| invest | investment | investor | invested |
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
The manager praised her dedicate to the project.
The manager praised her dedication to the project.
We need more informations about the schedule.
We need more information about the schedule.
He is a trainee of the marketing employer program.
He is a trainee of the marketing training program.
Luyện tập nhanh
4 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.
Đề thi TOEIC: ELECTRONICS
13 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: TIC-TAC-TOE
12 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: SCREW
11 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: ABUNDANT
10 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: ANEMONE
10 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: NICHE
10 câu thuộc điểm ngữ pháp này