Thì động từ
Quá khứ tiếp diễn
Past Continuous
Quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị một hành động ngắn hơn (Quá khứ đơn) xen vào. Cấu tạo: was/were + V-ing, hay đi cùng 'while' và 'when' trong câu hỏi TOEIC.
Công thức
Khẳng định
S + was / were + V-ing
Phủ định
S + wasn't / weren't + V-ing
Nghi vấn
Was / Were + S + V-ing ?
Hành động bị xen ngang
S + was / were + V-ing + when + Past Simple
Hai hành động song song
While + S + was / were + V-ing, S + was / were + V-ing
Khi nào dùng
- •Hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ: Hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc tại thời điểm quá khứ đó.
- •Hành động quá khứ bị xen ngang: Hành động nền kéo dài (Quá khứ tiếp diễn) bị một hành động ngắn (Quá khứ đơn) cắt ngang.
- •Hai hành động song song: Hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ, thường nối bằng 'while'.
- •Miêu tả bối cảnh: Dựng khung cảnh cho một câu chuyện hoặc bản tường thuật trong quá khứ.
Từ nhận biết
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
While I drafted the report, the phone was ringing twice.
While I was drafting the report, the phone rang twice.
They was discussing the plan at 9 a.m.
They were discussing the plan at 9 a.m.
When she was arriving, we started the meeting.
When she arrived, we started the meeting.
Luyện tập nhanh
3 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.