Thì động từ
Hiện tại hoàn thành
Present Perfect
Hiện tại hoàn thành là gì?
Thì Hiện tại hoàn thành kết nối một hành động hoặc trải nghiệm trong quá khứ với thời điểm hiện tại. Dùng khi thời điểm xảy ra không cụ thể, khi kết quả của hành động còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc khi mô tả kinh nghiệm sống. Được cấu thành bằng have/has + quá khứ phân từ.
Công thức
Khẳng định
S + have / has + past participle (PP)
Phủ định
S + have not (haven't) / has not (hasn't) + PP
Nghi vấn
Have / Has + S + PP + ?
Dạng tiếp diễn
S + have / has + been + V-ing (focus on ongoing duration)
Khi nào dùng
- •Trải nghiệm (ever, never): Diễn tả việc một hành động đã từng xảy ra hay chưa trong đời.
- •Hành động vừa xảy ra, kết quả còn ở hiện tại: Hành động quá khứ để lại kết quả thấy rõ ở hiện tại.
- •Khoảng thời gian chưa kết thúc: Dùng với 'today', 'this week', 'this year' khi khoảng thời gian đó chưa trôi qua hết.
- •Kéo dài từ quá khứ đến nay: Dùng 'for' (độ dài thời gian) hoặc 'since' (mốc bắt đầu) để nói một tình trạng đã kéo dài bao lâu.
Từ nhận biết
Câu ví dụ
Lỗi phổ biến
I have seen him yesterday.
I saw him yesterday.
She has worked here since three years.
She has worked here for three years.
Luyện tập nhanh
3 bài tập tương tác (flashcard, điền từ và sắp xếp câu) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.
Đề thi có điểm ngữ pháp này
Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.
Đề thi TOEIC: ANIMATOR
3 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi 2022 Test 3
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: BANK
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: SEA
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: NEGATIVE EQUITY
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này
Đề thi TOEIC: PROFESSOR
2 câu thuộc điểm ngữ pháp này