Bỏ qua phần điều hướng
Thì động từ

Thì động từ

Quá khứ đơn

Past Simple

Quá khứ đơn là gì?

Thì Quá khứ đơn mô tả các hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thời điểm đó có thể được nêu rõ hoặc hiểu ngầm từ ngữ cảnh.

Công thức

Khẳng định (to be)

S + was / were + noun / adjective / prepositional phrase

Phủ định (to be)

S + was not (wasn't) / were not (weren't) + ...

Nghi vấn (to be)

Was / Were + S + ... ?

Khẳng định (động từ thường)

S + V₂ (regular: base + -ed | irregular: see table)

Phủ định (động từ thường)

S + did not (didn't) + V₁ (base form — NOT V₂)

Nghi vấn (động từ thường)

Did + S + V₁ (base form) + ?

Khi nào dùng

  • •
    Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định: Hành động bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ; thời gian được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.
  • •
    Chuỗi sự kiện trong quá khứ: Các hành động xảy ra nối tiếp nhau.
  • •
    Thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ: Hành động diễn ra đều đặn trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
  • •
    Trạng thái đã kết thúc: Cảm xúc, quan điểm hoặc tình huống từng tồn tại trong một thời gian nhưng đã chấm dứt.

Bảng chia động từ

Verb 'to be'
SubjectAffirmativeNegative (contracted)
I / He / She / Itwaswasn't
You / We / Theywereweren't
Regular verbs — spelling rules
RuleBase (V₁)Past (V₂)
Most verbs: + -edworkworked
End in -e: + -dlivelived
Consonant + y → -iedstudystudied
Short CVC: double consonant + -edstopstopped
Common irregular verbs
V₁V₂V₁V₂
bewas/werehavehad
dodidmakemade
gowentsaysaid
getgotseesaw
comecametaketook
givegaveknowknew
findfoundtelltold
thinkthoughtleaveleft
writewrotesendsent
buyboughtbringbrought

Từ chỉ thời gian

yesterdaylast nightlast weeklast monthlast yearagoin [year]at that timejust nowwhenthenoncein the pastearlierpreviouslyon [date]

Câu ví dụ

She visited the client office last Tuesday.
Did you call him back yesterday?
The manager gave a detailed presentation at the conference.
They did not finish the project on time.
When did the board meeting start?
He worked at that company for five years.
We launched our new product in 2022.
The board decided to postpone the expansion.
She did not understand the new procedure at first.
Did the team complete all the assigned tasks?
I saw the updated report on your desk this morning.
They signed the contract last Friday afternoon.
The CEO announced the restructuring at yesterday's all-hands.
He made several important calls before noon.
We hired three new engineers last month.
She took detailed notes throughout the entire session.
The client approved the proposal without any revisions.
Did you attend the compliance training last Tuesday?
The system crashed and caused a two-hour outage.
They reached a full agreement after long negotiations.

Lỗi phổ biến

She didn't went to the meeting.

She didn't go to the meeting.

Sau 'didn't', luôn dùng động từ nguyên mẫu (V₁), không dùng dạng quá khứ (V₂).

I have seen him yesterday.

I saw him yesterday.

Dùng Quá khứ đơn — không dùng Hiện tại hoàn thành — khi câu nêu thời điểm quá khứ cụ thể.

Did she went to the office?

Did she go to the office?

Trong câu hỏi với 'did', dùng động từ nguyên mẫu (V₁).

Luyện tập nhanh

3 bài tập tương tác (điền từ, sắp xếp câu và tìm lỗi sai) giúp ghi nhớ điểm ngữ pháp vừa học.

Đăng nhập để luyện tập

Đề thi có điểm ngữ pháp này

Các đề thi thật chứa câu Part 5 thuộc đúng điểm ngữ pháp bạn vừa học, mở trong tab mới để vừa làm vừa tra lại lý thuyết.