Bỏ qua phần điều hướng
Hall of Fame

Bảng xếp hạng

Vinh danh học viên kiên trì, chăm chỉ và tiến bộ mỗi ngày — điểm số, từ vựng và chuỗi ngày học.

43

Thí sinh

945

Cao nhất

300

Mốc top 10

MNam

MNam

615

Hạng 2

Lương Anh Toàn

Lương Anh Toàn

945

Hạng 1

31_Phan Thị Kim Thương

31_Phan Thị Kim Thương

505

Hạng 3

Tháng này

Hạng 4 → 43
4
TVHòa official

TVHòa official

455

điểm

5
Tiên Nguyễn Hoàng Mỹ

Tiên Nguyễn Hoàng Mỹ

445

điểm

6
Phạm Trang

Phạm Trang

380

điểm

7
Dung Cao Thuỳ

Dung Cao Thuỳ

2

350

điểm

8
Hoàng Anh Nguyễn

Hoàng Anh Nguyễn

315

điểm

9
Quân Bùi Minh

Quân Bùi Minh

310

điểm

10
Bi

Bi

6

300

điểm

11
Ngan Pham

Ngan Pham

270

điểm

12

Ngân Kim

250

điểm

12
Quỳnh Ngân

Quỳnh Ngân

250

điểm

14
Huong Nguyen

Huong Nguyen

10

210

điểm

15
Minh Thư

Minh Thư

160

điểm

16
Marik Ham

Marik Ham

150

điểm

16
Nguyễn Hà Phương

Nguyễn Hà Phương

150

điểm

16
Nguyễn Minh Hiếu

Nguyễn Minh Hiếu

150

điểm

19
Lê Diễm Quỳnh Như

Lê Diễm Quỳnh Như

145

điểm

20
onlymee

onlymee

140

điểm

21
Nguyễn Quỳnh Ngân

Nguyễn Quỳnh Ngân

135

điểm

22
nguyễn duyên

nguyễn duyên

125

điểm

23
Huyền Nguyễn

Huyền Nguyễn

120

điểm

23
Hương Giang

Hương Giang

120

điểm

25
Phạm Thảo

Phạm Thảo

115

điểm

25
Ngan Nguyen

Ngan Nguyen

115

điểm

27
Khắc Huy Nguyễn

Khắc Huy Nguyễn

100

điểm

28
20. Lê Huỳnh Mỹ Ngọc

20. Lê Huỳnh Mỹ Ngọc

95

điểm

29
Nguyen Thi Hong Sương

Nguyen Thi Hong Sương

90

điểm

30
Lê Hưng

Lê Hưng

85

điểm

30
Ngọc Bảo Ly Võ

Ngọc Bảo Ly Võ

85

điểm

32
23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

80

điểm

33
Kien Pham

Kien Pham

75

điểm

33
Dũng Lê

Dũng Lê

75

điểm

35
Thuý Hường

Thuý Hường

70

điểm

35
Linh

Linh

70

điểm

37
Trần Thị Thu Hà

Trần Thị Thu Hà

65

điểm

38
Thùy trang Nguyễn

Thùy trang Nguyễn

60

điểm

39
Thuong Ka

Thuong Ka

50

điểm

40
TRAN THI NGOC NHUNG

TRAN THI NGOC NHUNG

45

điểm

41
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

10

điểm

41
Ngoc Le Bao

Ngoc Le Bao

10

điểm

43
thach ta

thach ta

0

điểm